george mason

george mason

George Mason signs an important document at a wooden desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • George Mason tên của một nhà lãnh đạo cách mạng người Mỹ đến từ Virginia. Ông một trong những người công lớn trong việc soạn thảo Tuyên ngôn Nhân quyền Hoa Kỳ nhờ những phản đối mạnh mẽ của mình. Ông sống từ năm 1725 đến năm 1792.
dụ sử dụng
  • (George Mason một nhân vật quan trọng trong Cách mạng Mỹ.)
  • (Tuyên ngôn Nhân quyền chịu ảnh hưởng lớn từ tư tưởng của George Mason.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "George Mason University": Đại học George Mason, một trường đại học công lập tại Virginia, Hoa Kỳ, được đặt theo tên của ông.

    • She is studying law at George Mason University. ( ấy đang học luật tại Đại học George Mason.)
  • "George Mason's Virginia Declaration of Rights": Tuyên ngôn Nhân quyền Virginia của George Mason, một văn bản tiền thân của Tuyên ngôn Nhân quyền Hoa Kỳ.

    • The Virginia Declaration of Rights, drafted by George Mason, inspired many later documents. (Tuyên ngôn Nhân quyền Virginia do George Mason soạn thảo đã truyền cảm hứng cho nhiều văn bản sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • George Mason (danh từ riêng): Không biến thể, nhưng tên này thường được dùng để chỉ người hoặc địa danh ( dụ: trường đại học, tòa nhà).
Từ đồng nghĩa
  • Nhà lãnh đạo cách mạng: Một người vai trò lãnh đạo trong cuộc cách mạng.
  • Người soạn thảo hiến pháp: Một người tham gia vào việc viết hiến pháp hoặc các văn bản pháp quan trọng.
Các cụm từ liên quan
  • "George Mason's objection": Sự phản đối của George Mason, thường chỉ những quan điểm của ông về việc bảo vệ quyền cá nhân.
    • George Mason's objections to the Constitution led to the addition of the Bill of Rights. (Những phản đối của George Mason đối với Hiến pháp đã dẫn đến việc bổ sung Tuyên ngôn Nhân quyền.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a George Mason": (thành ngữ không chính thức) Được dùng để chỉ một người tinh thần đấu tranh mạnh mẽ cho quyền tự do công lý.
    • In the debate, he acted like a George Mason, defending individual rights fiercely. (Trong cuộc tranh luận, anh ấy hành động như một George Mason, bảo vệ quyền cá nhân một cách quyết liệt.)